paper gold

paper gold

A country's central bank holds paper gold as part of its foreign reserves.

Định nghĩa

Danh từ: - Vàng giấy: "Paper gold" thuật ngữ dùng để chỉ các tài sản dự trữ của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), được thiết kế để bổ sung cho dự trữ vàng các loại tiền tệ có thể chuyển đổi, nhằm duy trì sự ổn định trên thị trường ngoại hối. Đây một dạng tài sản tài chính, không phải vàng vật chất.

dụ sử dụng
  • (IMF đã tạo ra vàng giấy để giúp ổn định nền kinh tế toàn cầu.)
  • (Các quốc gia có thể sử dụng vàng giấy như một phần tài sản dự trữ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paper gold" thường được dùng trong bối cảnh tài chính quốc tế, đặc biệt liên quan đến Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) hệ thống thanh toán toàn cầu.
    • The introduction of paper gold helped reduce reliance on physical gold reserves. (Sự ra đời của vàng giấy đã giúp giảm sự phụ thuộc vào dự trữ vàng vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Special Drawing Rights (SDRs): Quyền rút vốn đặc biệt, tên gọi chính thức của "paper gold" trong hệ thống IMF.
    • SDRs are often referred to as paper gold in financial literature. (SDR thường được gọi là vàng giấy trong các tài liệu tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Quyền rút vốn đặc biệt: Tên gọi chính thức của "paper gold".
  • Tài sản dự trữ nhân tạo: Một cách mô tả khác về "paper gold".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "paper gold".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "paper gold".